cám cảnh

Học thuật
Thân thiện
cám cảnh

Người nghệ sĩ cám cảnh trước cảnh hoàng hôn buồn bã.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy chán ngán, xót xa, thương cảm trước một cảnh ngộ buồn thảm, đáng thương: "Cám cảnh" diễn tả cảm xúc buồn , thương xót nảy sinh khi chứng kiến hoặc nghĩ về một hoàn cảnh éo le, khổ sở.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe câu chuyện của người hành khất, cụ không khỏi cám cảnh. (Nghe câu chuyện của người ăn xin, cụ không khỏi cảm thấy xót xa.)
    • Cám cảnh khói mây mờ mặt biển (Tản Đà). (Cảm thấy buồn thương trước cảnh khói mây che mờ mặt biển.)
    • Anh ta cám cảnh cho số phận của những đứa trẻ mồ côi. (Anh ta cảm thấy thương cảm cho số phận của những đứa trẻ không cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe cám cảnh": Nghe kể lại đã thấy xót xa, thương cảm.

    • Câu chuyện đời ấy, nghe cám cảnh. (Câu chuyện cuộc đời ấy, nghe kể đã thấy xót xa.)
  • "Lòng cám cảnh": Tấm lòng thương xót, cảm thông trước cảnh ngộ.

    • Với lòng cám cảnh, đã giúp đỡ gia đình ấy. (Với tấm lòng thương xót, đã giúp đỡ gia đình đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cám cảnh một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "cám" (cảm thấy, cảm động) "cảnh" (hoàn cảnh, cảnh ngộ). Không biến thể trực tiếp nhưng các từ liên quan về mặt ý nghĩa.
  • Thương cảm (động từ): Cảm thấy thương xót, đồng cảm.
    • ấy thương cảm cho hoàn cảnh của họ.
  • Xót xa (tính từ/động từ): Cảm giác đau đớn, buồn thương trong lòng.
    • Nghe tin ấy, lòng tôi xót xahạn.
Từ đồng nghĩa
  • Thương xót: Cảm thấy đau lòng, tội nghiệp trước nỗi bất hạnh của người khác.
  • Xót thương: (Từ cổ, trang trọng) Cảm thấy đau xót thương cảm.
  • Ái ngại: Cảm thấy lo lắng, ngại ngùng thương cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "cám cảnh" một động từ đơn lẻ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Hành động thường được diễn tả trực tiếp: "cám cảnh cho ai/điều ".

Thành ngữ liên quan
  • Cám cảnh sinh tình: (Thành ngữ gốc Hán) Cảm xúc, tình cảm (thường buồn thương) nảy sinh từ việc chứng kiến cảnh vật hoặc hoàn cảnh éo le. Nhìn cảnh sinh lòng cảm thương.
    • Đứng trước phế tích của ngôi chùa cổ, lòng ông cám cảnh sinh tình. (Đứng trước tàn tích của ngôi chùa cổ, lòng ông nhìn cảnh sinh lòng cảm thương.)
cám cảnh

Người nghệ sĩ cám cảnh trước cảnh hoàng hôn buồn bã.

  1. đgt. Chán ngán cảnh ngộ buồn thảm: Cám cảnh khói mây mờ mặt biển (Tản-đà).

Từ gần giống

Từ chứa "cám cảnh"